al tawhid

Định nghĩa

"Al tawhid" một danh từ riêng, dùng để chỉ một tổ chức khủng bố Hồi giáo nguồn gốc từ Jordan nhưng hoạt động tại Đức. Mục tiêu của tổ chức này tấn công châu Âu Nga bằng khí hóa học.

dụ sử dụng
  • (Các nhà chức trách đã bắt giữ một số thành viên của al tawhid vào tuần trước.)
  • (Al tawhid được coi một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Al tawhid cell": một chi nhánh hoặc nhóm nhỏ của tổ chức al tawhid.

    • The police dismantled an al tawhid cell operating in Berlin. (Cảnh sát đã triệt phá một chi nhánh al tawhid hoạt động ở Berlin.)
  • "Al tawhid network": mạng lưới liên kết của tổ chức.

    • Intelligence agencies are tracking the al tawhid network across Europe. (Các cơ quan tình báo đang theo dõi mạng lưới al tawhid trên khắp châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tawhid: (Danh từ) Trong Hồi giáo, "tawhid" khái niệm về sự độc nhất của Chúa (Allah), không liên quan đến tổ chức khủng bố.
    • The concept of tawhid is central to Islamic theology. (Khái niệm tawhid trung tâm của thần học Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổ chức khủng bố: một nhóm sử dụng bạo lực để đạt mục đích chính trị hoặc tôn giáo.
  • Mạng lưới cực đoan: một hệ thống các nhóm hoặc cá nhân tư tưởng cực đoan.
Các cụm từ liên quan
  • Hoạt động khủng bố: hành động bạo lực nhằm gây sợ hãi đe dọa.
    • Al tawhid is known for planning terrorist activities in Germany. (Al tawhid được biết đến với việc lên kế hoạch cho các hoạt động khủng bốĐức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "al tawhid".